Bóng Nhạn Thành Thăng An
Chương 2: Quán Nước Vối Ven Đường
Chương 2: Quán Nước Vối Ven Đường
Sương mù sáng sớm từ mặt hồ Lục Thủy dâng lên dày đặc, nuốt chửng những rặng liễu rủ ven bờ sương. Khi tiếng chuông chùa xa xa thong thả gõ nhịp phá vỡ bầu không gian tịch mịch, Thăng An bắt đầu cựa mình thức giấc.
Đinh Nguyệt Trà lê từng bước chân trần trên phiến đá lát đường gồ ghề, lạnh ngắt. Đôi hài lấm máu đã bị nàng vùi sâu dưới lớp bùn lầy ở bìa rừng đêm qua. Vạt áo giao lĩnh bằng lụa tơ tằm thượng hạng đã bị xé rách tả tơi, lấm lem bùn đất và tro than, khiến nàng thoạt nhìn chẳng khác nào một kẻ ăn mày vừa dạt trôi về kinh kỳ sau một trận lũ quét. Nàng bôi thêm tro bếp và bùn non lên mặt, che đi nước da trắng ngần và nét thanh tú vốn có của quý nữ họ Đinh, chỉ chừa lại đôi mắt đen láy, tĩnh lặng như mặt nước hồ thu.
Khu chợ ven kinh thành dần hiện ra trong làn sương mờ. Tiếng rao hàng lanh lảnh, tiếng guốc mộc khua lách cách trên mặt đường đất nện, tiếng cãi vã mặc cả đan xen vào nhau tạo thành một thứ âm thanh ồn ã, náo nhiệt. Mùi bánh cuốn hành phi thơm lừng quyện với mùi bã chè tươi ngai ngái bốc lên từ những quán nước vối ven đường, xộc thẳng vào cánh mũi Nguyệt Trà.
Dạ dày nàng cuộn lên một hồi cồn cào. Nước bọt túa ra, nhưng cổ họng lại khô khốc, đắng chát. Đã hai ngày một đêm nàng không có hạt cơm nào vào bụng. Bàn tay giấu trong tay áo khẽ đưa lên trước ngực, chạm vào vị trí cộm lên của mảnh mộc bản cháy dở vẫn đang nằm áp sát làn da lạnh lẽo. Thứ đó là bằng chứng duy nhất, cũng là bùa đòi mạng nếu để lộ ra ngoài.
Nguyệt Trà nuốt khan, kìm lại cơn đói đang cắn xé lục phủ ngũ tạng, ánh mắt lướt qua những gian hàng sặc sỡ. Mục tiêu của nàng không phải là hàng ăn. Nàng cần một vỏ bọc, một nơi để lẩn trốn sự truy sát, và quan trọng nhất, một nơi có thể giúp nàng lần theo nguồn gốc của loại gỗ thị và nét mực trên mộc bản.
Đôi chân trần rướm máu dừng lại trước một căn nhà ngói năm gian quay mặt ra mặt đường chính. Trước hiên nhà, mùi vỏ cây dó ngâm vôi bốc lên nồng nặc, hơi hăng hắc xen lẫn mùi ngai ngái của keo da trâu đun chảy. Phía trong sân, tiếng chày giã vỏ dó nện xuống cối đá vang lên "thình thịch, chát chúa", nhịp nhàng như nhịp trống trận.
Đây là phường giấy họ Lý, một trong những xưởng làm giấy dó lâu đời nhất đất kinh kỳ.
Nguyệt Trà dựa nửa người vào cây cột gỗ lim trước cửa, thở hắt ra một hơi. Nàng chỉnh lại mái tóc rối bù, cố gắng thu mình lại cho ra dáng một kẻ bần hàn.
Bên trong quầy, một lão trượng gầy gò, râu tóc bạc phơ đang nheo mắt nhìn qua cặp kính trễ nải, tay mân mê từng xấp giấy mỏng tang như cánh ve sầu. Đó hẳn là lão Lý, người đứng đầu phường giấy.
Nguyệt Trà hít một hơi thật sâu mùi nhựa dó, bước qua bậu cửa.
"Đi chỗ khác! Chỗ khác! Sáng sớm tinh mơ chưa mở hàng, không có cơm thừa canh cặn đâu!" Một gã thợ phụ vạm vỡ, cởi trần nhễ nhại mồ hôi, vừa bưng một chậu bã dó vừa lớn tiếng xua đuổi khi thấy bóng dáng rách rưới của nàng.
Nguyệt Trà không lùi bước. Nàng đứng thẳng lưng, dù hai đầu gối đang run bần bật vì kiệt sức. Ánh mắt nàng lướt qua gã thợ phụ, hướng thẳng về phía lão Lý đang ngồi sau quầy.
"Lão trượng," giọng nàng vang lên, khô khốc và khàn đặc vì khát, nhưng rành rọt từng chữ, "Con không xin ăn. Con đến xin việc."
Lão Lý ngừng tay, đẩy gọng kính lên nhìn nàng. Ánh mắt lão dò xét từ đầu đến chân kẻ ăn mày, rồi bật cười khùng khục: "Phường giấy của ta chỉ tuyển thợ lành nghề, hoặc thanh niên trai tráng vác cối giã dó. Một nữ tử ốm yếu như ngươi, nhấc một xấp giấy bóc bã còn không nổi, làm được việc gì?"
Nguyệt Trà không đáp. Nàng bước lên hai bước, tiến sát tới quầy gỗ. Bàn tay lấm lem bùn đất vươn ra, cẩn trọng nhặt lên một tờ giấy dó từ xấp giấy trên cùng mà lão Lý vừa kiểm tra.
Gã thợ phụ định xông ra gạt tay nàng, nhưng lão Lý giơ tay ra hiệu dừng lại. Lão tò mò muốn xem con nha đầu này định làm trò trống gì.
Nguyệt Trà đặt tờ giấy lên lòng bàn tay, khẽ búng nhẹ ngón trỏ vào mép giấy. Một âm thanh "lách tách" nhỏ vang lên. Kế đó, nàng dùng hai ngón tay miết nhẹ dọc theo thớ giấy, đưa lên ngang tầm mắt soi qua tia nắng sớm vừa lọt vào mái hiên.
"Giấy dó bóc bã hạng hai," Nguyệt Trà chậm rãi cất lời, không nhìn lão Lý mà vẫn dán mắt vào tờ giấy. "Vỏ dó ngâm đủ một tuần trăng, giã tơi, nhưng lúc seo giấy, thợ seo lại lỡ tay pha hơi nhiều nhựa mò. Giấy tuy dai, mặt láng, nhưng nếu dùng bút lông ngậm mực nho pha sừng hươu mà viết... chỉ đi đến nửa nét mác, mực sẽ bị đọng lại ở những sớ gỗ chưa tơi hẳn, nhòe ra như vết dầu loang."
Nàng đặt tờ giấy xuống mặt bàn, khóe môi hơi mím lại. "Loại giấy này, bán cho thư sinh tập viết thì được, nhưng nếu mang dâng vào cửa quan để chép công văn, chỉ e phường giấy nhà họ Lý sẽ mang họa vì tội bất kính."
Không gian trong xưởng đột nhiên im bặt. Tiếng chày giã dó ngoài sân dường như cũng chững lại một nhịp. Lão Lý trố mắt nhìn nàng, nếp nhăn trên trán xô lại vào nhau. Những gì nàng nói, chính xác đến từng chân tơ kẽ tóc. Lão cũng vừa phát hiện ra lỗi kỹ thuật của xấp giấy này và đang đau đầu tìm cách xử lý. Một kẻ ăn mày rách rưới lại có thể chỉ ra lỗi pha nhựa mò chỉ bằng một cái vuốt tay? Kỹ năng này, e rằng ngay cả những thợ cả làm việc chục năm cũng chưa chắc đã tinh tường bằng.
"Ngươi... học được thứ này ở đâu?" Giọng lão Lý chùng xuống, không còn vẻ xua đuổi ban nãy.
Nguyệt Trà rũ mi mắt, che giấu sự sắc sảo vừa lóe lên. Nàng lùi lại một bước, khép nép đáp: "Con từ nhỏ theo cha mẹ làm bõ trong một gia đình quan lại, ngày ngày dọn dẹp thư phòng, phụ mài mực, xếp giấy, lâu dần thành quen tay, quen mắt. Nay nhà chủ sa sút, cha mẹ qua đời vì dịch bệnh, con phải trôi dạt về đây..."
Câu chuyện nửa thật nửa giả, hợp tình hợp lý, lại đánh trúng vào tấm lòng trắc ẩn của người già.
Lão Lý vuốt râu mường tượng, khẽ thở dài: "Thời buổi loạn lạc... Thôi được, xưởng ta đang thiếu người phân loại giấy và bưng bê nước vối cho thợ thuyền. Ngươi ở lại làm. Có chỗ che mưa che nắng, ngày ba bữa cơm tẻ. Tên là gì?"
"Dạ, người ta gọi con là Liên." Nguyệt Trà cúi đầu, hai tay giấu trong tay áo siết chặt. Vậy là bước đầu tiên đã thành công.
Ba ngày sau.
Mùi bùn đất trên người Nguyệt Trà đã được gột rửa, thay bằng mùi hăng hăng của nhựa dó. Nàng mặc bộ quần áo vải nâu thô kệch, tóc tết thành một bím dài vắt sang một bên vai. Công việc phân loại giấy không nặng nhọc bằng giã dó, nhưng đòi hỏi sự tỉ mỉ, khiến mười đầu ngón tay nàng ngày nào cũng ngâm trong nước phèn, khô nứt nẻ, có chỗ rướm máu. Mỗi đêm về, nằm trên ổ rơm trong góc nhà kho, nàng đều lén lấy mảnh mộc bản ra ngắm nhìn dưới ánh trăng lọt qua khe ván, khắc sâu vào não bộ từng thớ gỗ, từng nét chữ oan khiên.
Một buổi sáng tĩnh lặng, sương chưa tan hết, phường giấy họ Lý đón một vị khách đặc biệt.
Tiếng vó ngựa cộc cộc dừng lại trước cửa tiệm. Một cỗ xe ngựa bằng gỗ lim đẽo gọt tinh xảo, rèm che bằng lụa vân mây dừng hẳn. Tiếng guốc gỗ bọc bạc nện xuống phiến đá bậc thềm chắc nịch, dứt khoát.
Không gian trong cửa tiệm bỗng chốc như bị nén lại. Nguyệt Trà đang cúi đầu sắp xếp xấp giấy dó ốp trên bàn lớn, cảm nhận được một luồng hàn khí ập vào cùng gió bấc. Cùng với hàn khí đó, là một mùi hương.
Mũi nàng khẽ động. Mùi trầm hương? Không phải loại trầm rẻ tiền bán ở chợ, mà là trầm hương pha lẫn bột điệp trắng, một mùi hương cực kỳ đặc thù, thoang thoảng nhưng bám rất dai dẳng.
Ký ức đêm thảm án dội về như một nhát búa nện vào màng nhĩ. Mùi hương này... mùi hương của kẻ áo đen cầm đao trong đêm mưa đó.
Hơi thở Nguyệt Trà khựng lại. Đôi bàn tay đang vuốt phẳng mép giấy của nàng cứng đờ giữa không trung. Lông tơ trên gáy dựng đứng. Nàng từ từ ngước mắt lên, len lén nhìn qua khe hở giữa những xấp giấy cao vút.
Người vừa bước vào là một nam tử vận áo giao lĩnh màu lụa sẫm, thêu chìm họa tiết vân thủy bằng chỉ đen, loại lụa mà dù có tiền cũng chưa chắc đã mua được. Hắn dáng người cao lớn, sống lưng thẳng tắp tựa cây tùng cây bách trên đỉnh núi quật cường trong gió rét. Trên ngón cái bàn tay phải của hắn đeo một chiếc ban chỉ bằng ngọc mỡ cừu trơn bóng. Khuôn mặt hắn khuất một nửa dưới ánh sáng mờ ảo của mái hiên, nhưng quai hàm góc cạnh và đôi môi mỏng mím chặt lại toát lên vẻ lạnh lẽo, cao ngạo đến bức người.
Hắn phẩy nhẹ chiếc quạt nan bằng tre ngà trong tay, phong thái nhàn tản nhưng áp bức. Hắn không giống một thương nhân buôn lụa như cách ăn mặc. Hắn giống một con dã thú đang đi tuần tra lãnh địa của mình.
"Khách quan, khách quan muốn xem loại giấy nào?" Lão Lý vội vã lật đật chạy ra, nét mặt khép nép, cúi người nghênh đón. Mấy mươi năm buôn bán, lão thừa hiểu kẻ nào có thể đắc tội, kẻ nào không.
Nam tử áo lụa sẫm không nhìn lão Lý, ánh mắt lướt qua các kệ gỗ đựng giấy với vẻ đánh giá hờ hững.
"Ta cần giấy bóc bã hạng nhất," giọng hắn cất lên, trầm thấp, âm vang nhè nhẹ như tiếng chuông đồng gõ trong sương. "Loại dùng để chép kinh dâng Phật, không được vướng một hạt bụi trần, không được lẫn dăm gỗ, càng không được lạm dụng nhựa mò."
Lão Lý toát mồ hôi hột. Khách hàng này quả thực là bậc cao thủ chơi giấy. Lão vội vàng gật đầu: "Có, có ạ. Xin đợi một lát, lão sẽ mang thứ tốt nhất trong xưởng ra cho ngài."
Nói rồi, lão Lý quay sang nháy mắt với Nguyệt Trà. Nàng lập tức hiểu ý, cúi gằm mặt, rụt rè bê một khay gỗ đựng xấp giấy dó thượng hạng nhất vừa được seo xong đêm qua, cẩn thận đặt lên chiếc bàn lớn trước mặt vị khách.
Nam tử áo lụa sẫm thu quạt lại, dùng phần đuôi quạt lật nhẹ mép tờ giấy trên cùng. Đầu ngón tay thon dài, trắng trẻo của hắn lướt trên bề mặt láng mịn của giấy.
Nguyệt Trà nín thở, đôi mắt cụp xuống dán chặt vào mũi hài bọc bạc của hắn. Mùi trầm hương bột điệp lúc này càng nồng đậm hơn. Bàn tay giấu trong tay áo của nàng bất giác siết chặt lại, móng tay cắm vào kẽ nứt nẻ của da thịt. Là hắn sao? Kẻ đã châm lửa đốt nhà nàng? Hay là kẻ đứng sau bức mật thư đó?
Đột nhiên, chiếc quạt nan trong tay hắn dừng lại trên mặt giấy.
"Giấy tốt," giọng hắn vang lên, nhưng không còn hướng về phía lão Lý.
Nguyệt Trà cảm nhận được một ánh nhìn lạnh như băng đang ghim thẳng vào đỉnh đầu mình. Nàng không dám ngẩng lên, chỉ thấy chiếc quạt nan từ từ nâng cằm nàng lên một chút, ép nàng phải đối diện.
Ánh mắt hắn va phải đôi mắt đen láy, tĩnh lặng của nàng. Trong khoảnh khắc bốn mắt giao nhau, Nguyệt Trà thấy đồng tử của hắn dường như co rút lại một phần ngàn giây. Bầu không khí như bị rút kiệt, nghẹt thở đến cùng cực. Nhưng rất nhanh, hắn thu hồi ánh nhìn, buông quạt xuống, trở lại vẻ hờ hững, lạnh lùng.
"Ai chọn loại giấy này?" Hắn quay sang lão Lý, giọng nói đều đều không gợn sóng.
"Dạ bẩm, là con nha đầu phụ việc mới nhận, tên là Liên ạ. Con bé tuy quê mùa nhưng được cái rành rẽ đường giấy má." Lão Lý vội vàng chắp tay đáp, sợ vị khách phật ý.
Nam tử khẽ xoay chiếc ban chỉ trên ngón tay cái, ánh mắt hẹp dài liếc qua bóng dáng gầy gò của Nguyệt Trà một lần nữa.
"Gói hết toàn bộ số giấy bóc bã trong xưởng lại cho ta." Hắn ra lệnh, ném một đĩnh bạc nén sáng loáng lên bàn, phát ra một tiếng cạch đanh thép. "Nhưng ta có một điều kiện."
"Xin ngài cứ căn dặn." Lão Lý mừng rỡ nhìn đĩnh bạc.
Chiếc quạt nan vươn ra, chỉ thẳng vào người Nguyệt Trà.
"Kêu con nha đầu đó đích thân đem giấy đến biệt viện của ta ở phố Hàng Đào. Người khác đem tới, ta tuyệt đối không nhận."
Nói xong, hắn quay lưng bước ra khỏi cửa tiệm, vạt áo lụa sẫm màu tung bay trong gió bấc.
Nguyệt Trà đứng sững tại chỗ, sống lưng lạnh toát. Mùi trầm hương bột điệp vẫn còn vẩn vương trong không khí, như một sợi thòng lọng vô hình đang từ từ siết chặt lấy cổ nàng. Hắn là ai? Tại sao lại chỉ đích danh nàng? Chẳng lẽ, lớp ngụy trang này đã bị nhìn thấu?
Nhìn theo bóng chiếc xe ngựa bằng gỗ lim xa dần trong màn sương, bàn tay Nguyệt Trà từ từ nới lỏng khỏi vạt áo, một luồng sát khí mỏng manh len lỏi vào tận xương tủy. Dù hang hùm miệng sói, nàng cũng phải bước vào. Cuộc chiến này, bây giờ mới thực sự bắt đầu.